| # | Mã CK | Số lượng | Giá TT (đ) | Giá đánh giá | T.lệ Margin ✏️ | GT TT (đ) | Dư nợ max | Ký quỹ YC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG | 0 | 0 | 0 | |||||
| Bán? | Mã CK | T.lệ vay | Đang giữ (CP) | Giá bán (đ) | KL bán | GT bán (đ) | Tiền trả nợ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG | 0 | 0 | |||||
| # | Mã CK | Số lượng | Pref (đ) | ts | GT (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG GT (Pref) | 0 | ||||
| # | Mã CK | Số lượng | Pref (đ) | ts | GT (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG GT (Pref) | 0 | ||||
| Mã CK ↕ | Tên Công ty | Sàn | T.lệ vay ✏️ ↕ | ts TSĐB ✏️ ↕ | Giá chặn trên ★ | Giá chặn dưới | Room / HM 1 mã ✏️ ↕ |
|---|