= E − 50%×V — phần vốn chủ chưa dùng, còn vay margin tiếp được
0
= HM tối đa TK (81 tỷ) − D
—
💰 NỘP TIỀN MẶT
Về Rtt = 50% (IM ban đầu)
Về Rtt = 35% (thoát Call)
📉 BÁN CỔ PHIẾU (trả nợ)
Về Rtt = 50% (IM ban đầu)
Về Rtt = 35% (thoát Call)
Công thức: Nộp tiền C = D/(1−Rtt*) − V | Bán CP S = V − E/Rtt*
THÔNG TIN HIỆN TẠI (từ tab 1)
0
0
0
—
PHƯƠNG ÁN 1 — NỘP TIỀN MẶT
0
C = D/(1−50%) − V
—
0
Thoát Call Margin
—
PHƯƠNG ÁN 2 — BÁN CỔ PHIẾU (trả nợ)
0
S = V − E/35%
—
0
S = V − E/50%
—
PHÂN BỔ BÁN THEO TỪNG MÃ (mô phỏng)
CHỌN MÃ & SỐ LƯỢNG BÁNPhí bán: 0,25%
Lấy danh mục từ tab 1. Tick mã muốn bán rồi nhập KL bán (hoặc bấm "Bán hết để đạt 35%/50%" để app tự chia).
Tiền thực trả nợ = giá trị bán × (1 − phí − thuế).
Bán?
Mã CK
T.lệ vay
Đang giữ (CP)
Giá bán (đ)
KL bán
GT bán (đ)
Tiền trả nợ
TỔNG
0
0
⚠️ Chưa có mã nào trong danh mục (tab 1). Nhập danh mục trước để dùng công cụ này.
KẾT QUẢ SAU KHI BÁN (mô phỏng)
0
Σ KL × giá bán từng mã
0
= S × (1 − phí − thuế)
0
= S × (phí + thuế)
0
= V − S
0
= D − tiền trả nợ
0
Room thay đổi do bán mã có margin
0
= Dmax − D (sau bán)
—
= (E − S×phí) / (V − S)
—
📌 GIẢI THÍCH
• Nộp tiền: V↑, E↑, D không đổi → Rtt mới = (E+C)/(V+C)
• Bán CP trả nợ (có phí): V↓ đúng GT bán, D↓ theo tiền thực thu, E↓ đúng phần phí.
• Tổng GT bán cần để đạt Rtt* không phụ thuộc bán mã nào: S = (E − Rtt*·V)/(phí − Rtt*).
• Khác biệt giữa các mã là Room/dư nợ max: bán mã r cao → Dmax giảm nhiều hơn. Cân nhắc giữ mã có r cao nếu cần Room.
• C = D/(1−Rtt*) − V (không phí) | S = V − E/Rtt* (không phí)
I. TÌNH TRẠNG MARGIN HIỆN TẠI
0
0
—
0
Tài sản ròng hiện có
0
= E − 50%×V — dư ký quỹ, còn vay margin tiếp được
0
= 81 tỷ − D
0
II. MUA THÊM CP (theo hạn mức dư nợ)
Tự tra T.lệ margin
0%
Auto từ master list
0
= EE / (1−T.lệ) — EE = E − (1−T.lệ)×V
0
= M / (1−T.lệ) — cộng thêm nếu có
0
= (EE + tiền mặt)/(1−T.lệ), kẹp HM mã & HM 81 tỷ
0
làm tròn xuống 100
—
Hạn mức giới hạn: HM 1 mã hay HM tài khoản 81 tỷ
0
theo KL tối đa
0
theo KL tối đa
Đã chạm trần HM 1 mã
—
tỷ lệ kết quả — không phải hạn mức
↓ NHẬP KL TÙY CHỌN ĐỂ MÔ PHỎNG
Để 0 = dùng KL tối đa ở trên
0
= KL × giá đặt
0
0
= GT × T.lệ margin
0
= GT × (1−T.lệ) + phí
0
= dư ký quỹ EE + tiền mặt
—
Vốn tự có cần ≤ vốn chủ khả dụng?
—
Tiền vay so HM 1 mã & HM tài khoản 81 tỷ
—
III. KL MONG MUỐN → TIỀN CẦN NỘP THÊM
(Dùng Mã CK + Giá từ mục II ở trên)
Số CP định đặt
0
0
0
—
0
= Equity cần − Tiền có
IV. CẢ DANH MỤC GIẢM BAO NHIÊU % THÌ CALL/FORCE?
Xét cả danh mục cổ phiếu cùng giảm giá. Nếu có nhập mã ở mục II → ghép mã mua thêm (theo KL tùy chọn) vào danh mục rồi tính trên danh mục tổng.
—
Cả DM CP giảm tới đây → Rtt = 35%
—
Giá mỗi mã khi DM giảm tới mức Call
—
Cả DM CP giảm tới đây → Rtt = 25%
—
Giá mỗi mã khi DM giảm tới mức Force
—
Rtt của danh mục đang xét
—
DM hiện tại hay có ghép mã mua thêm
THAM SỐ CHUNG
Mặc định 50%
0.5 = IM ban đầu (an toàn)
0
Ràng buộc chặt
Lãi ứng lấy từ THAM SỐ OCBS; T+2 nếu không lễ/cuối tuần
▶ DEAL 1: Lưu ký A → mua B → bán B → RÚT NET bao nhiêu?
Quy trình: ① Lưu ký N cp A → sinh sức mua. ② Dùng sức mua mua cp B. ③ B về, bán hết. ④ Ứng tiền bán B chờ về để rút. NET = tiền bán B − phí mua − phí bán − phí ứng.
TS lưu ký, sinh sức mua
0
0
= V·r' (kẹp hạn mức A)
Mã mua về để bán
Giá tham chiếu — có thể sửa
0
Tự tính: mua tối đa bằng sức mua (lô 100)
0
Không vượt sức mua
0
= GT mua B · f_b
0
= GT bán B · f_s
0
= GT bán B · adv·ngày/360
0
= GT bán B − 3 loại phí
0
CTCK ghi nợ, A vẫn lưu ký
Đã chạm trần — kết quả đã kẹp
—
▶ DEAL 2: Cần RÚT NET Y đồng → LƯU KÝ bao nhiêu CP A?
Bài toán ngược Deal 1: rút NET = Y. Lưu ký A sinh sức mua → mua B → bán B → ứng tiền rút. Sức mua cần = Y / (1 − f_b − f_s − adv·ngày/360).
TS lưu ký, sinh sức mua
NET muốn rút
0
= Y / (1 − f_b − f_s − ứng)
0
= sức mua / r'
0
làm tròn lên 100
0
Mã mua về để bán
Giá tham chiếu — có thể sửa
0
Tự tính từ sức mua (lô 100)
0
0
= GT mua B · f_b
0
= GT bán B · f_s
0
= GT bán B · adv·ngày/360
0
≳ Y (chênh do làm tròn lô)
0
= GT mua B
Đã chạm trần — kết quả đã kẹp
▶ DEAL 3: Cần DƯ NỢ Z đồng → LƯU KÝ bao nhiêu CP?
0
= Z / r'
0
0
0
Z vượt trần HM 1 mã — kết quả đã kẹp
▶ DEAL 4: Nộp X đồng tiền mặt → MUA TỐI ĐA bao nhiêu CP mã Y?
Tiền mặt anh bỏ ra
Giá đặt lệnh thực tế
0
Tổng tiền mua theo giá đặt
0
N = X / [Pmua·(1+f_b) − Pref·r']
0
Stock value theo giá TC, dùng tính Rtt
0
= N·[Pmua·(1+f_b) − Pref·r']
0
= N · Pref · r'
0
= X − tiền thực dùng
Đã chạm trần — KL mua đã kẹp
—
= (V_sau − D_sau) / V_sau — tính riêng giao dịch này (không gồm danh mục Tab 1)
I. THÔNG TIN HÀNG MƯỢN
Tự tra giá tham chiếu
Khối lượng cổ phiếu
0
= Giá mượn × Khối lượng
II. NGÀY MƯỢN – NGÀY TRẢ
Ngày bắt đầu mượn
Auto = mượn + 2 phiên + ngày nghỉ — có thể sửa
0
= Ngày trả − Ngày mượn (ngày lịch)
III. THAM SỐ PHÍ (có thể chỉnh)
% — mặc định 0.15% (áp cho cả mua & bán)
% — mặc định 0.1%
% trên giá trị mượn — mặc định 0%
%/năm — mặc định 13%, tính theo số ngày/360
IV. TỔNG FLOW PHÍ (% trên giá trị mượn)
0%
= Phí GD + Thuế bán
0%
= %ứng × số ngày / 360
0%
= Phí GD mua
0%
= % phí mượn hàng
V. KẾT QUẢ
0
GT × (Phí + Thuế)
0
GT × %ứng × ngày / 360
0
GT × Phí GD
0
GT × % phí mượn
0
Cộng toàn bộ chi phí
0
= (Giá trị mượn − Tổng phí) / Khối lượng
📌 GIẢI THÍCH CÔNG THỨC
• Giá trị mượn = Giá mượn × Khối lượng
• Tổng phí = GT×(Bán+Mua)/100 + GT×Ứng×Ngày/360/100 + GT×Mượn/100
• Giá trả hàng = (Giá trị mượn − Tổng phí) / Khối lượng
• Ngày trả = Ngày mượn + 2 phiên giao dịch, nếu CP về vào T7/CN/lễ thì dời sang phiên kế tiếp
DANH MỤC CK GIAO DỊCH KÝ QUỸ – OCBSĐang tải...
Toàn bộ — mã CP trong danh mục ký quỹ OCBS. Ô màu vàng: nhập giá chặn thật (lấy từ BOS). Chưa nhập → tính theo giá thị trường.
Giá chặn được lưu tự động vào server, dùng chung cho tất cả tính toán.